Bộ Phận TN&TKQ Thanh tra tỉnh
Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Hồng Châu
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Mỹ Hào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Phố Hiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Sơn Nam
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Thái Bình
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Thượng Hồng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trà Lý
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trần Hưng Đạo
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trần Lãm
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Vũ Phúc
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Đường Hào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã A Sào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Nguyên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Thanh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Định
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Đông Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Đông Quan
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Châu Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Chí Minh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Diên Hà
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hiệp Cường
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hoàn Long
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hoàng Hoa Thám
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Hà
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Phú
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Minh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Quang
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Vũ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Khoái Châu
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Kiến Xương
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Long Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Lợi
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Quý Đôn
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lương Bằng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lạc Đạo
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Minh Thọ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Mễ Sở
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Cường
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Đông Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nghĩa Dân
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nghĩa Trụ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Du
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Trãi
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Văn Linh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ngọc Lâm
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ngự Thiên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Như Quỳnh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phạm Ngũ Lão
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụ Dực
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụng Công
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Lịch
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh An
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh Phụ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Thụy
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Trì
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Vũ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thần Khê
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Hoa
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên La
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Lữ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Tiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Triệu Việt Vương
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Trà Giang
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Thuận
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Tiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tống Trân
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Tiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Yên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Văn Giang
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Quý
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Thư
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Tiên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vạn Xuân
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Xuân Trúc
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Yên Mỹ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ái Quốc
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ân Thi
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đoàn Đào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Quan
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đại Đồng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Bằng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Châu
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đức Hợp
Bộ phận TN và TKQ UBND Khoái Châu
Bộ phận TN và TKQ UBND Tiên Lữ
Bộ phận TN&TKQ Ban quản lý các khu công nghiệp
Bộ phận TN&TKQ Huyện Văn Giang
Bộ phận TN&TKQ Sở TN&MT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công - Bảo hiểm xã hội Tỉnh
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công - Công An Tỉnh
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở CT
Số hồ sơ xử lý:
1105
Đúng & trước hạn:
1105
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.92%
Đúng hạn:
3.08%
Trễ hạn:
0%
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở GDDT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở GTVT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở KHCN
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở KHĐT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở NNPTNT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở NV
Số hồ sơ xử lý:
4644
Đúng & trước hạn:
4644
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.44%
Đúng hạn:
2.56%
Trễ hạn:
0%
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở TC
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở TNMT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở TP
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở XD
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở Y Tế
Số hồ sơ xử lý:
144
Đúng & trước hạn:
144
Trễ hạn
0
Trước hạn:
75.69%
Đúng hạn:
24.31%
Trễ hạn:
0%
Bộ phận TN&TKQ UBND huyện Phù Cừ
Bộ phận TN&TKQ của Sở LĐTBXH tại Trung tâm Phục vụ Hành chính công
Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
Bộ phận TN&TKQ huyện Yên Mỹ
Bộ phận TN&TKQ thị xã Mỹ Hào
Bộ phận TN&TKQ tại Trung tâm phục vụ hành chính công - Điện Lực Hưng Yên
Bộ phận tiếp nhân và trả kết quả BHXH huyện Tiên Lữ
Bộ phận tiếp nhận & trả kết quả huyện Ân Thi
Chi Cục Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai Phố Hiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Hồng Châu
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Mỹ Hào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Thái Bình
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Thượng Hồng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trà Lý
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trần Hưng Đạo
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trần Lãm
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Vũ Phúc
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Đường Hào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã A Sào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bình Nguyên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bình Thanh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bình Định
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Đông Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Đông Quan
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Châu Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Chí Minh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Diên Hà
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hiệp Cường
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hoàn Long
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hoàng Hoa Thám
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hưng Hà
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hưng Phú
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hồng Minh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hồng Quang
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hồng Vũ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Khoái Châu
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Kiến Xương
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Long Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lê Lợi
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lê Quý Đôn
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lương Bằng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lạc Đạo
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Minh Thọ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Mễ Sở
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Cường
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Đông Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nghĩa Dân
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nghĩa Trụ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nguyễn Du
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nguyễn Trãi
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nguyễn Văn Linh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ngọc Lâm
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ngự Thiên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Như Quỳnh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Phạm Ngũ Lão
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Phụ Dực
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Phụng Công
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quang Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quang Lịch
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quỳnh An
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quỳnh Phụ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thái Thụy
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thư Trì
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thư Vũ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thần Khê
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Hoa
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên La
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Lữ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Tiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Triệu Việt Vương
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Trà Giang
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tân Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tân Thuận
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tân Tiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tây Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tây Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tây Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tống Trân
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Việt Tiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Việt Yên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Văn Giang
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vũ Quý
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vũ Thư
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vũ Tiên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vạn Xuân
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Xuân Trúc
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Yên Mỹ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ái Quốc
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ân Thi
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đoàn Đào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Quan
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đồng Bằng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đồng Châu
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đức Hợp
Cục thuế tỉnh
Kho Bạc Tỉnh
Kho Bạc cấp cơ sở
Kho Bạc phường Phố Hiến
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Hồng Châu
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Mỹ Hào
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
169
Đúng & trước hạn:
168
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.04%
Đúng hạn:
2.37%
Trễ hạn:
0.59%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
64
Đúng & trước hạn:
58
Trễ hạn
6
Trước hạn:
78.13%
Đúng hạn:
12.5%
Trễ hạn:
9.37%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Thái Bình
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Thượng Hồng
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
38
Đúng & trước hạn:
36
Trễ hạn
2
Trước hạn:
86.84%
Đúng hạn:
7.89%
Trễ hạn:
5.27%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trần Hưng Đạo
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trần Lãm
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
263
Đúng & trước hạn:
263
Trễ hạn
0
Trước hạn:
46.01%
Đúng hạn:
53.99%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Đường Hào
Lãnh đạo HĐND, UBND xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
98
Đúng & trước hạn:
96
Trễ hạn
2
Trước hạn:
71.43%
Đúng hạn:
26.53%
Trễ hạn:
2.04%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Nguyên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
41
Đúng & trước hạn:
37
Trễ hạn
4
Trước hạn:
60.98%
Đúng hạn:
29.27%
Trễ hạn:
9.75%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Định
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Tiên Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
56
Đúng & trước hạn:
54
Trễ hạn
2
Trước hạn:
91.07%
Đúng hạn:
5.36%
Trễ hạn:
3.57%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Đông Quan
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Châu Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
120
Đúng & trước hạn:
116
Trễ hạn
4
Trước hạn:
83.33%
Đúng hạn:
13.33%
Trễ hạn:
3.34%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Diên Hà
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hiệp Cường
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hoàn Long
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
32
Đúng & trước hạn:
32
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.38%
Đúng hạn:
15.63%
Trễ hạn:
-0.01%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
37
Đúng & trước hạn:
34
Trễ hạn
3
Trước hạn:
64.86%
Đúng hạn:
27.03%
Trễ hạn:
8.11%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Phú
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Minh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Quang
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
70
Đúng & trước hạn:
68
Trễ hạn
2
Trước hạn:
81.43%
Đúng hạn:
15.71%
Trễ hạn:
2.86%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
90
Đúng & trước hạn:
87
Trễ hạn
3
Trước hạn:
94.44%
Đúng hạn:
2.22%
Trễ hạn:
3.34%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
141
Đúng & trước hạn:
138
Trễ hạn
3
Trước hạn:
45.39%
Đúng hạn:
52.48%
Trễ hạn:
2.13%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Long Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ xử lý:
67
Đúng & trước hạn:
66
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.58%
Đúng hạn:
14.93%
Trễ hạn:
1.49%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Quý Đôn
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lương Bằng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
129
Đúng & trước hạn:
105
Trễ hạn
24
Trước hạn:
72.87%
Đúng hạn:
8.53%
Trễ hạn:
18.6%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Minh Thọ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Mễ Sở
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Cường
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
196
Đúng & trước hạn:
193
Trễ hạn
3
Trước hạn:
97.96%
Đúng hạn:
0.51%
Trễ hạn:
1.53%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiền Hải
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Đông Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nghĩa Dân
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nghĩa Trụ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Du
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Trãi
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Văn Linh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ngọc Lâm
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ngự Thiên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Như Quỳnh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phạm Ngũ Lão
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụ Dực
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
12
Đúng & trước hạn:
8
Trễ hạn
4
Trước hạn:
58.33%
Đúng hạn:
8.33%
Trễ hạn:
33.34%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Lịch
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh An
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh Phụ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Thụy
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Trì
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
41
Đúng & trước hạn:
40
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.37%
Đúng hạn:
12.2%
Trễ hạn:
2.43%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thần Khê
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Hoa
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
32
Đúng & trước hạn:
30
Trễ hạn
2
Trước hạn:
37.5%
Đúng hạn:
56.25%
Trễ hạn:
6.25%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Lữ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Tiến
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiền Hải
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
151
Đúng & trước hạn:
150
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.03%
Đúng hạn:
3.31%
Trễ hạn:
0.66%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Trà Giang
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
39
Đúng & trước hạn:
38
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.74%
Đúng hạn:
7.69%
Trễ hạn:
2.57%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Thuận
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
253
Đúng & trước hạn:
237
Trễ hạn
16
Trước hạn:
93.68%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
6.32%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
42
Đúng & trước hạn:
40
Trễ hạn
2
Trước hạn:
92.86%
Đúng hạn:
2.38%
Trễ hạn:
4.76%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tống Trân
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Tiến
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Yên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
63
Đúng & trước hạn:
60
Trễ hạn
3
Trước hạn:
66.67%
Đúng hạn:
28.57%
Trễ hạn:
4.76%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
235
Đúng & trước hạn:
234
Trễ hạn
1
Trước hạn:
68.09%
Đúng hạn:
31.49%
Trễ hạn:
0.42%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
212
Đúng & trước hạn:
209
Trễ hạn
3
Trước hạn:
97.17%
Đúng hạn:
1.42%
Trễ hạn:
1.41%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Tiên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
225
Đúng & trước hạn:
224
Trễ hạn
1
Trước hạn:
65.78%
Đúng hạn:
33.78%
Trễ hạn:
0.44%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Xuân Trúc
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Yên Mỹ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ái Quốc
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ân Thi
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đoàn Đào
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Quan
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiên Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiền Hải
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đại Đồng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
52
Đúng & trước hạn:
28
Trễ hạn
24
Trước hạn:
51.92%
Đúng hạn:
1.92%
Trễ hạn:
46.16%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Châu
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đức Hợp
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
1984
Đúng & trước hạn:
1984
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.48%
Đúng hạn:
15.52%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
11281
Đúng & trước hạn:
11281
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.71%
Đúng hạn:
0.29%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
4837
Đúng & trước hạn:
4837
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.62%
Đúng hạn:
4.38%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
7
Đúng & trước hạn:
6
Trễ hạn
1
Trước hạn:
14.29%
Đúng hạn:
71.43%
Trễ hạn:
14.28%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Thái Bình
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
6011
Đúng & trước hạn:
6011
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.97%
Đúng hạn:
0.03%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trà Lý
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
589
Đúng & trước hạn:
589
Trễ hạn
0
Trước hạn:
33.79%
Đúng hạn:
66.21%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trần Lãm
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Vũ Phúc
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Đường Hào
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã A Sào
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Nguyên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Thanh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Định
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Đông Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Đông Quan
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Châu Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
1237
Đúng & trước hạn:
1237
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.44%
Đúng hạn:
3.56%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Diên Hà
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hiệp Cường
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hoàn Long
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
2569
Đúng & trước hạn:
2569
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.95%
Đúng hạn:
4.05%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Hà
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Phú
Số hồ sơ xử lý:
195
Đúng & trước hạn:
195
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.67%
Đúng hạn:
13.33%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Minh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Quang
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Vũ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Khoái Châu
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Kiến Xương
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Long Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Lợi
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ xử lý:
794
Đúng & trước hạn:
793
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.84%
Đúng hạn:
4.03%
Trễ hạn:
0.13%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lương Bằng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lạc Đạo
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Minh Thọ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Mễ Sở
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Cường
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Đông Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nghĩa Dân
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nghĩa Trụ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Du
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Trãi
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Văn Linh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ngọc Lâm
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ngự Thiên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
2015
Đúng & trước hạn:
2015
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.79%
Đúng hạn:
5.21%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phạm Ngũ Lão
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
734
Đúng & trước hạn:
734
Trễ hạn
0
Trước hạn:
79.43%
Đúng hạn:
20.57%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụng Công
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1816
Đúng & trước hạn:
1816
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.34%
Đúng hạn:
0.66%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
540
Đúng & trước hạn:
540
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.19%
Đúng hạn:
14.81%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh An
Số hồ sơ xử lý:
3226
Đúng & trước hạn:
3226
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.34%
Đúng hạn:
6.66%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
2929
Đúng & trước hạn:
2929
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.21%
Đúng hạn:
3.79%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Thụy
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Trì
Số hồ sơ xử lý:
1477
Đúng & trước hạn:
1477
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.02%
Đúng hạn:
2.98%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
2704
Đúng & trước hạn:
2704
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.33%
Đúng hạn:
0.67%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thần Khê
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Hoa
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên La
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Lữ
Số hồ sơ xử lý:
1510
Đúng & trước hạn:
1510
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.31%
Đúng hạn:
6.69%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Tiến
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
154
Đúng & trước hạn:
154
Trễ hạn
0
Trước hạn:
79.87%
Đúng hạn:
20.13%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
488
Đúng & trước hạn:
488
Trễ hạn
0
Trước hạn:
71.11%
Đúng hạn:
28.89%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1205
Đúng & trước hạn:
1205
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.53%
Đúng hạn:
7.47%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Thuận
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Tiến
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tống Trân
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Tiến
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Yên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
84
Đúng & trước hạn:
83
Trễ hạn
1
Trước hạn:
88.1%
Đúng hạn:
10.71%
Trễ hạn:
1.19%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Quý
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
1530
Đúng & trước hạn:
1530
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.84%
Đúng hạn:
2.16%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Tiên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
2842
Đúng & trước hạn:
2842
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.93%
Đúng hạn:
12.07%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Xuân Trúc
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Yên Mỹ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ái Quốc
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ân Thi
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đoàn Đào
Số hồ sơ xử lý:
626
Đúng & trước hạn:
626
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.34%
Đúng hạn:
11.66%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Quan
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đại Đồng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Bằng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Châu
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đức Hợp
Phòng Giao dịch số 1
Phòng Giao dịch số 2
Phòng Giáo dục và đào tạo
Phòng Khoáng sản Sở TN&MT
Phòng Kinh tế - Hạ tầng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Hồng Châu
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Mỹ Hào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
474
Đúng & trước hạn:
473
Trễ hạn
1
Trước hạn:
76.37%
Đúng hạn:
23.42%
Trễ hạn:
0.21%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
102
Đúng & trước hạn:
97
Trễ hạn
5
Trước hạn:
61.76%
Đúng hạn:
33.33%
Trễ hạn:
4.91%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
197
Đúng & trước hạn:
196
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.94%
Đúng hạn:
3.55%
Trễ hạn:
0.51%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Thượng Hồng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
94
Đúng & trước hạn:
92
Trễ hạn
2
Trước hạn:
91.49%
Đúng hạn:
6.38%
Trễ hạn:
2.13%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trần Hưng Đạo
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trần Lãm
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
159
Đúng & trước hạn:
159
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.94%
Đúng hạn:
10.06%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Đường Hào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã A Sào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Nguyên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
42
Đúng & trước hạn:
41
Trễ hạn
1
Trước hạn:
78.57%
Đúng hạn:
19.05%
Trễ hạn:
2.38%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Định
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Tiên Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
36
Đúng & trước hạn:
34
Trễ hạn
2
Trước hạn:
80.56%
Đúng hạn:
13.89%
Trễ hạn:
5.55%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Đông Quan
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Châu Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
118
Đúng & trước hạn:
113
Trễ hạn
5
Trước hạn:
72.03%
Đúng hạn:
23.73%
Trễ hạn:
4.24%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Diên Hà
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hiệp Cường
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hoàn Long
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
167
Đúng & trước hạn:
167
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.62%
Đúng hạn:
11.38%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
173
Đúng & trước hạn:
171
Trễ hạn
2
Trước hạn:
45.09%
Đúng hạn:
53.76%
Trễ hạn:
1.15%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Phú
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Minh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Quang
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
112
Đúng & trước hạn:
110
Trễ hạn
2
Trước hạn:
78.57%
Đúng hạn:
19.64%
Trễ hạn:
1.79%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
90
Đúng & trước hạn:
87
Trễ hạn
3
Trước hạn:
85.56%
Đúng hạn:
11.11%
Trễ hạn:
3.33%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
184
Đúng & trước hạn:
181
Trễ hạn
3
Trước hạn:
51.63%
Đúng hạn:
46.74%
Trễ hạn:
1.63%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Long Hưng
Số hồ sơ xử lý:
148
Đúng & trước hạn:
146
Trễ hạn
2
Trước hạn:
55.41%
Đúng hạn:
43.24%
Trễ hạn:
1.35%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Lợi
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Quý Đôn
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lương Bằng
Số hồ sơ xử lý:
116
Đúng & trước hạn:
116
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.93%
Đúng hạn:
12.07%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
302
Đúng & trước hạn:
276
Trễ hạn
26
Trước hạn:
79.14%
Đúng hạn:
12.25%
Trễ hạn:
8.61%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Minh Thọ
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Mễ Sở
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Cường
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiên Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiền Hải
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Đông Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nghĩa Dân
Số hồ sơ xử lý:
110
Đúng & trước hạn:
108
Trễ hạn
2
Trước hạn:
81.82%
Đúng hạn:
16.36%
Trễ hạn:
1.82%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
280
Đúng & trước hạn:
279
Trễ hạn
1
Trước hạn:
74.64%
Đúng hạn:
25%
Trễ hạn:
0.36%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Du
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Trãi
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Văn Linh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ngọc Lâm
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ngự Thiên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Như Quỳnh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phạm Ngũ Lão
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụ Dực
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
130
Đúng & trước hạn:
126
Trễ hạn
4
Trước hạn:
83.08%
Đúng hạn:
13.85%
Trễ hạn:
3.07%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
144
Đúng & trước hạn:
144
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.58%
Đúng hạn:
10.42%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Lịch
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh An
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
269
Đúng & trước hạn:
269
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.64%
Đúng hạn:
16.36%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Trì
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
70
Đúng & trước hạn:
69
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.71%
Đúng hạn:
2.86%
Trễ hạn:
1.43%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thần Khê
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Hoa
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
103
Đúng & trước hạn:
96
Trễ hạn
7
Trước hạn:
27.18%
Đúng hạn:
66.02%
Trễ hạn:
6.8%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Lữ
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Tiến
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiền Hải
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
211
Đúng & trước hạn:
210
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.16%
Đúng hạn:
2.37%
Trễ hạn:
0.47%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Trà Giang
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
56
Đúng & trước hạn:
55
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.64%
Đúng hạn:
3.57%
Trễ hạn:
1.79%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Thuận
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
55
Đúng & trước hạn:
39
Trễ hạn
16
Trước hạn:
52.73%
Đúng hạn:
18.18%
Trễ hạn:
29.09%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
64
Đúng & trước hạn:
62
Trễ hạn
2
Trước hạn:
92.19%
Đúng hạn:
4.69%
Trễ hạn:
3.12%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tống Trân
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Tiến
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Yên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
190
Đúng & trước hạn:
185
Trễ hạn
5
Trước hạn:
87.89%
Đúng hạn:
9.47%
Trễ hạn:
2.64%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
141
Đúng & trước hạn:
140
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.94%
Đúng hạn:
11.35%
Trễ hạn:
0.71%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
126
Đúng & trước hạn:
123
Trễ hạn
3
Trước hạn:
92.06%
Đúng hạn:
5.56%
Trễ hạn:
2.38%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Tiên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vạn Xuân
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Xuân Trúc
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
364
Đúng & trước hạn:
362
Trễ hạn
2
Trước hạn:
82.97%
Đúng hạn:
16.48%
Trễ hạn:
0.55%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ái Quốc
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ân Thi
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đoàn Đào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
54
Đúng & trước hạn:
52
Trễ hạn
2
Trước hạn:
70.37%
Đúng hạn:
25.93%
Trễ hạn:
3.7%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiên Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiền Hải
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đại Đồng
Số hồ sơ xử lý:
162
Đúng & trước hạn:
161
Trễ hạn
1
Trước hạn:
88.89%
Đúng hạn:
10.49%
Trễ hạn:
0.62%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Bằng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Châu
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đức Hợp
Phòng Kế hoạch tài chính Sở TN&MT
Phòng LDTB & XH
Phòng LĐ - TBXH
Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Phòng Nội Vụ
Phòng Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất
Phòng Quản lý môi trường
Phòng TC-KH
Phòng TN&MT
Phòng Thanh tra
Phòng Tài Chính - Kế hoạch
Phòng Tư Pháp
Phòng VH và TT
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Hồng Châu
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Mỹ Hào
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Phố Hiến
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Sơn Nam
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Thái Bình
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Thượng Hồng
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trà Lý
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trần Hưng Đạo
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trần Lãm
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
204
Đúng & trước hạn:
204
Trễ hạn
0
Trước hạn:
38.24%
Đúng hạn:
61.76%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Đường Hào
Phòng Văn hoá - Xã hội xã A Sào
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Nguyên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
45
Đúng & trước hạn:
42
Trễ hạn
3
Trước hạn:
77.78%
Đúng hạn:
15.56%
Trễ hạn:
6.66%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Định
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Đông Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Đông Quan
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Châu Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Chí Minh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Diên Hà
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hiệp Cường
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hoàn Long
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hoàng Hoa Thám
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
63
Đúng & trước hạn:
60
Trễ hạn
3
Trước hạn:
85.71%
Đúng hạn:
9.52%
Trễ hạn:
4.77%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Phú
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Minh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Quang
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Vũ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Khoái Châu
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Kiến Xương
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Long Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Lợi
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Quý Đôn
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lương Bằng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lạc Đạo
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Minh Thọ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Mễ Sở
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Cường
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Đông Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nghĩa Dân
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nghĩa Trụ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Du
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Trãi
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Văn Linh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ngọc Lâm
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ngự Thiên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Như Quỳnh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phạm Ngũ Lão
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụ Dực
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụng Công
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Lịch
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh An
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh Phụ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Thụy
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Trì
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Vũ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thần Khê
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Hoa
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên La
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Lữ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Tiến
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Triệu Việt Vương
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trà Giang
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Thuận
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Tiến
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tống Trân
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Tiến
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Yên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
18
Đúng & trước hạn:
17
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.33%
Đúng hạn:
11.11%
Trễ hạn:
5.56%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
199
Đúng & trước hạn:
199
Trễ hạn
0
Trước hạn:
64.82%
Đúng hạn:
35.18%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Thư
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Tiên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
225
Đúng & trước hạn:
224
Trễ hạn
1
Trước hạn:
66.67%
Đúng hạn:
32.89%
Trễ hạn:
0.44%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Xuân Trúc
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Yên Mỹ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ái Quốc
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ân Thi
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đoàn Đào
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Quan
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đại Đồng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
68
Đúng & trước hạn:
45
Trễ hạn
23
Trước hạn:
64.71%
Đúng hạn:
1.47%
Trễ hạn:
33.82%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Châu
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đức Hợp
Phòng Y tế
Phòng giáo dục Chuyên nghiệp và Giáo dục thường xuyên Sở GDDT
Phòng Đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và Giá đất
Quỹ Bảo vệ môi trường
Thuế cơ sở
Thuế cơ sở phường Hồng Châu
Thuế cơ sở phường Mỹ Hào
Thuế cơ sở phường Phố Hiến
Thuế cơ sở phường Sơn Nam
Thuế cơ sở phường Thái Bình
Thuế cơ sở phường Thượng Hồng
Thuế cơ sở phường Trà Lý
Thuế cơ sở phường Trần Hưng Đạo
Thuế cơ sở phường Trần Lãm
Thuế cơ sở phường Vũ Phúc
Thuế cơ sở phường Đường Hào
Thuế cơ sở xã A Sào
Thuế cơ sở xã Bình Nguyên
Thuế cơ sở xã Bình Thanh
Thuế cơ sở xã Bình Định
Thuế cơ sở xã Bắc Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Bắc Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Bắc Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Bắc Đông Hưng
Thuế cơ sở xã Bắc Đông Quan
Thuế cơ sở xã Châu Ninh
Thuế cơ sở xã Chí Minh
Thuế cơ sở xã Diên Hà
Thuế cơ sở xã Hiệp Cường
Thuế cơ sở xã Hoàn Long
Thuế cơ sở xã Hoàng Hoa Thám
Thuế cơ sở xã Hưng Hà
Thuế cơ sở xã Hưng Phú
Thuế cơ sở xã Hồng Minh
Thuế cơ sở xã Hồng Quang
Thuế cơ sở xã Hồng Vũ
Thuế cơ sở xã Khoái Châu
Thuế cơ sở xã Kiến Xương
Thuế cơ sở xã Long Hưng
Thuế cơ sở xã Lê Lợi
Thuế cơ sở xã Lê Quý Đôn
Thuế cơ sở xã Lương Bằng
Thuế cơ sở xã Lạc Đạo
Thuế cơ sở xã Minh Thọ
Thuế cơ sở xã Mễ Sở
Thuế cơ sở xã Nam Cường
Thuế cơ sở xã Nam Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Nam Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Nam Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Nam Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Nam Đông Hưng
Thuế cơ sở xã Nghĩa Dân
Thuế cơ sở xã Nghĩa Trụ
Thuế cơ sở xã Nguyễn Du
Thuế cơ sở xã Nguyễn Trãi
Thuế cơ sở xã Nguyễn Văn Linh
Thuế cơ sở xã Ngọc Lâm
Thuế cơ sở xã Ngự Thiên
Thuế cơ sở xã Như Quỳnh
Thuế cơ sở xã Phạm Ngũ Lão
Thuế cơ sở xã Phụ Dực
Thuế cơ sở xã Phụng Công
Thuế cơ sở xã Quang Hưng
Thuế cơ sở xã Quang Lịch
Thuế cơ sở xã Quỳnh An
Thuế cơ sở xã Quỳnh Phụ
Thuế cơ sở xã Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Thái Thụy
Thuế cơ sở xã Thư Trì
Thuế cơ sở xã Thư Vũ
Thuế cơ sở xã Thần Khê
Thuế cơ sở xã Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Tiên Hoa
Thuế cơ sở xã Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Tiên La
Thuế cơ sở xã Tiên Lữ
Thuế cơ sở xã Tiên Tiến
Thuế cơ sở xã Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Triệu Việt Vương
Thuế cơ sở xã Trà Giang
Thuế cơ sở xã Tân Hưng
Thuế cơ sở xã Tân Thuận
Thuế cơ sở xã Tân Tiến
Thuế cơ sở xã Tây Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Tây Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Tây Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Tống Trân
Thuế cơ sở xã Việt Tiến
Thuế cơ sở xã Việt Yên
Thuế cơ sở xã Văn Giang
Thuế cơ sở xã Vũ Quý
Thuế cơ sở xã Vũ Thư
Thuế cơ sở xã Vũ Tiên
Thuế cơ sở xã Vạn Xuân
Thuế cơ sở xã Xuân Trúc
Thuế cơ sở xã Yên Mỹ
Thuế cơ sở xã Ái Quốc
Thuế cơ sở xã Ân Thi
Thuế cơ sở xã Đoàn Đào
Thuế cơ sở xã Đông Hưng
Thuế cơ sở xã Đông Quan
Thuế cơ sở xã Đông Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Đông Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Đông Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Đông Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Đại Đồng
Thuế cơ sở xã Đồng Bằng
Thuế cơ sở xã Đồng Châu
Thuế cơ sở xã Đức Hợp
Trung Tâm Xúc Tiến Đầu Tư Và Hỗ Trợ Doanh Nghiệp
Số hồ sơ xử lý:
0
Đúng & trước hạn:
0
Trước hạn:
0
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
119
Đúng & trước hạn:
119
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.67%
Đúng hạn:
19.33%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
718
Đúng & trước hạn:
718
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.36%
Đúng hạn:
19.64%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
1660
Đúng & trước hạn:
1655
Trễ hạn
5
Trước hạn:
66.87%
Đúng hạn:
32.83%
Trễ hạn:
0.3%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
189
Đúng & trước hạn:
189
Trễ hạn
0
Trước hạn:
78.84%
Đúng hạn:
21.16%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Thái Bình
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
232
Đúng & trước hạn:
232
Trễ hạn
0
Trước hạn:
69.83%
Đúng hạn:
30.17%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trà Lý
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
784
Đúng & trước hạn:
777
Trễ hạn
7
Trước hạn:
96.17%
Đúng hạn:
2.93%
Trễ hạn:
0.9%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Lãm
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Vũ Phúc
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Đường Hào
Số hồ sơ xử lý:
241
Đúng & trước hạn:
241
Trễ hạn
0
Trước hạn:
68.05%
Đúng hạn:
31.95%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
264
Đúng & trước hạn:
264
Trễ hạn
0
Trước hạn:
61.36%
Đúng hạn:
38.64%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bình Nguyên
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bình Thanh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bình Định
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
96
Đúng & trước hạn:
94
Trễ hạn
2
Trước hạn:
93.75%
Đúng hạn:
4.17%
Trễ hạn:
2.08%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Đông Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Đông Quan
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
85
Đúng & trước hạn:
84
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.06%
Đúng hạn:
11.76%
Trễ hạn:
1.18%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
225
Đúng & trước hạn:
225
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.89%
Đúng hạn:
19.11%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Diên Hà
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hiệp Cường
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hoàn Long
Số hồ sơ xử lý:
467
Đúng & trước hạn:
467
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.08%
Đúng hạn:
10.92%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
1133
Đúng & trước hạn:
1133
Trễ hạn
0
Trước hạn:
75.02%
Đúng hạn:
24.98%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hưng Hà
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hưng Phú
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hồng Minh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hồng Quang
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hồng Vũ
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
349
Đúng & trước hạn:
348
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.96%
Đúng hạn:
13.75%
Trễ hạn:
0.29%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Kiến Xương
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Long Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lê Lợi
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lê Quý Đôn
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lương Bằng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
171
Đúng & trước hạn:
170
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.64%
Đúng hạn:
8.77%
Trễ hạn:
0.59%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Mễ Sở
Số hồ sơ xử lý:
471
Đúng & trước hạn:
471
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.23%
Đúng hạn:
16.77%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Cường
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Tiên Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Đông Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nguyễn Du
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nguyễn Trãi
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Ngọc Lâm
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Ngự Thiên
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
154
Đúng & trước hạn:
153
Trễ hạn
1
Trước hạn:
98.7%
Đúng hạn:
0.65%
Trễ hạn:
0.65%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Vũ Tiên
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Ái Quốc
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Quan
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Minh Thọ
Số hồ sơ xử lý:
267
Đúng & trước hạn:
267
Trễ hạn
0
Trước hạn:
48.31%
Đúng hạn:
51.69%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Nghĩa Dân
Trung tâm Phục vụ HCC xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
258
Đúng & trước hạn:
255
Trễ hạn
3
Trước hạn:
56.59%
Đúng hạn:
42.25%
Trễ hạn:
1.16%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Nguyễn Văn Linh
Số hồ sơ xử lý:
210
Đúng & trước hạn:
210
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.57%
Đúng hạn:
11.43%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
1935
Đúng & trước hạn:
1933
Trễ hạn
2
Trước hạn:
81.6%
Đúng hạn:
18.29%
Trễ hạn:
0.11%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Phạm Ngũ Lão
Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụ Dực
Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
2550
Đúng & trước hạn:
2547
Trễ hạn
3
Trước hạn:
77.65%
Đúng hạn:
22.24%
Trễ hạn:
0.11%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1023
Đúng & trước hạn:
1023
Trễ hạn
0
Trước hạn:
81.52%
Đúng hạn:
18.48%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quang Lịch
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quỳnh An
Số hồ sơ xử lý:
286
Đúng & trước hạn:
286
Trễ hạn
0
Trước hạn:
52.45%
Đúng hạn:
47.55%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
1139
Đúng & trước hạn:
1139
Trễ hạn
0
Trước hạn:
56.45%
Đúng hạn:
43.55%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thái Thụy
Số hồ sơ xử lý:
230
Đúng & trước hạn:
229
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.09%
Đúng hạn:
3.48%
Trễ hạn:
0.43%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thư Vũ
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thần Khê
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Hoa
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên La
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Lữ
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Tiến
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ HCC xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
236
Đúng & trước hạn:
236
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.41%
Đúng hạn:
10.59%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Trà Giang
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
89
Đúng & trước hạn:
88
Trễ hạn
1
Trước hạn:
56.18%
Đúng hạn:
42.7%
Trễ hạn:
1.12%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
143
Đúng & trước hạn:
143
Trễ hạn
0
Trước hạn:
55.24%
Đúng hạn:
44.76%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tây Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tây Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tây Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tống Trân
Trung tâm Phục vụ HCC xã Việt Tiến
Số hồ sơ xử lý:
160
Đúng & trước hạn:
158
Trễ hạn
2
Trước hạn:
83.75%
Đúng hạn:
15%
Trễ hạn:
1.25%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Việt Yên
Trung tâm Phục vụ HCC xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
385
Đúng & trước hạn:
383
Trễ hạn
2
Trước hạn:
66.49%
Đúng hạn:
32.99%
Trễ hạn:
0.52%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
284
Đúng & trước hạn:
283
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.42%
Đúng hạn:
4.23%
Trễ hạn:
0.35%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Vạn Xuân
Trung tâm Phục vụ HCC xã Xuân Trúc
Trung tâm Phục vụ HCC xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
506
Đúng & trước hạn:
506
Trễ hạn
0
Trước hạn:
76.48%
Đúng hạn:
23.52%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Ân Thi
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đoàn Đào
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đông Tiên Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đông Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đại Đồng
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
185
Đúng & trước hạn:
184
Trễ hạn
1
Trước hạn:
62.7%
Đúng hạn:
36.76%
Trễ hạn:
0.54%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đồng Châu
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đức Hợp
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
2725
Đúng & trước hạn:
2725
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.17%
Đúng hạn:
13.83%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
12638
Đúng & trước hạn:
12638
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.78%
Đúng hạn:
2.22%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Phố Hiến
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
2060
Đúng & trước hạn:
2053
Trễ hạn
7
Trước hạn:
90.78%
Đúng hạn:
8.88%
Trễ hạn:
0.34%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
3542
Đúng & trước hạn:
3542
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.61%
Đúng hạn:
15.39%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
8402
Đúng & trước hạn:
8402
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.94%
Đúng hạn:
1.06%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
1920
Đúng & trước hạn:
1918
Trễ hạn
2
Trước hạn:
80.89%
Đúng hạn:
19.01%
Trễ hạn:
0.1%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
2965
Đúng & trước hạn:
2964
Trễ hạn
1
Trước hạn:
75.04%
Đúng hạn:
24.92%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Lãm
Số hồ sơ xử lý:
4227
Đúng & trước hạn:
4227
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.45%
Đúng hạn:
17.55%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
3164
Đúng & trước hạn:
3164
Trễ hạn
0
Trước hạn:
70.61%
Đúng hạn:
29.39%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Đường Hào
Số hồ sơ xử lý:
5718
Đúng & trước hạn:
5718
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.27%
Đúng hạn:
6.73%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
888
Đúng & trước hạn:
886
Trễ hạn
2
Trước hạn:
86.26%
Đúng hạn:
13.51%
Trễ hạn:
0.23%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Nguyên
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
1181
Đúng & trước hạn:
1177
Trễ hạn
4
Trước hạn:
89.92%
Đúng hạn:
9.74%
Trễ hạn:
0.34%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định
Số hồ sơ xử lý:
1677
Đúng & trước hạn:
1677
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.71%
Đúng hạn:
4.29%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
2166
Đúng & trước hạn:
2166
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.31%
Đúng hạn:
0.69%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1217
Đúng & trước hạn:
1217
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.95%
Đúng hạn:
2.05%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2538
Đúng & trước hạn:
2537
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95%
Đúng hạn:
4.96%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1515
Đúng & trước hạn:
1509
Trễ hạn
6
Trước hạn:
94.32%
Đúng hạn:
5.28%
Trễ hạn:
0.4%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
1892
Đúng & trước hạn:
1890
Trễ hạn
2
Trước hạn:
81.13%
Đúng hạn:
18.76%
Trễ hạn:
0.11%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
2901
Đúng & trước hạn:
2901
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.77%
Đúng hạn:
19.23%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
3559
Đúng & trước hạn:
3554
Trễ hạn
5
Trước hạn:
90.39%
Đúng hạn:
9.47%
Trễ hạn:
0.14%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Diên Hà
Số hồ sơ xử lý:
542
Đúng & trước hạn:
538
Trễ hạn
4
Trước hạn:
64.58%
Đúng hạn:
34.69%
Trễ hạn:
0.73%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hiệp Cường
Số hồ sơ xử lý:
2866
Đúng & trước hạn:
2866
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.16%
Đúng hạn:
9.84%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hoàn Long
Số hồ sơ xử lý:
2593
Đúng & trước hạn:
2593
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.03%
Đúng hạn:
4.97%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
4279
Đúng & trước hạn:
4278
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.4%
Đúng hạn:
8.58%
Trễ hạn:
0.02%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
3199
Đúng & trước hạn:
3194
Trễ hạn
5
Trước hạn:
86.65%
Đúng hạn:
13.19%
Trễ hạn:
0.16%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Phú
Số hồ sơ xử lý:
1117
Đúng & trước hạn:
1117
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.66%
Đúng hạn:
13.34%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Minh
Số hồ sơ xử lý:
709
Đúng & trước hạn:
707
Trễ hạn
2
Trước hạn:
87.73%
Đúng hạn:
11.99%
Trễ hạn:
0.28%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Quang
Số hồ sơ xử lý:
1708
Đúng & trước hạn:
1708
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.33%
Đúng hạn:
7.67%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
2407
Đúng & trước hạn:
2404
Trễ hạn
3
Trước hạn:
87.37%
Đúng hạn:
12.51%
Trễ hạn:
0.12%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
4079
Đúng & trước hạn:
4076
Trễ hạn
3
Trước hạn:
88.53%
Đúng hạn:
11.4%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
2443
Đúng & trước hạn:
2439
Trễ hạn
4
Trước hạn:
86.29%
Đúng hạn:
13.55%
Trễ hạn:
0.16%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Long Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1961
Đúng & trước hạn:
1959
Trễ hạn
2
Trước hạn:
75.06%
Đúng hạn:
24.83%
Trễ hạn:
0.11%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi
Số hồ sơ xử lý:
2171
Đúng & trước hạn:
2169
Trễ hạn
2
Trước hạn:
97.37%
Đúng hạn:
2.53%
Trễ hạn:
0.1%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ xử lý:
1507
Đúng & trước hạn:
1506
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.58%
Đúng hạn:
9.36%
Trễ hạn:
0.06%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lương Bằng
Số hồ sơ xử lý:
2299
Đúng & trước hạn:
2299
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.04%
Đúng hạn:
3.96%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
1605
Đúng & trước hạn:
1580
Trễ hạn
25
Trước hạn:
79.56%
Đúng hạn:
18.88%
Trễ hạn:
1.56%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Minh Thọ
Số hồ sơ xử lý:
1313
Đúng & trước hạn:
1313
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.66%
Đúng hạn:
4.34%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Mễ Sở
Số hồ sơ xử lý:
1789
Đúng & trước hạn:
1789
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.38%
Đúng hạn:
10.62%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Cường
Số hồ sơ xử lý:
4504
Đúng & trước hạn:
4501
Trễ hạn
3
Trước hạn:
92.34%
Đúng hạn:
7.59%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
809
Đúng & trước hạn:
809
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.02%
Đúng hạn:
12.98%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1467
Đúng & trước hạn:
1467
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.37%
Đúng hạn:
10.63%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1957
Đúng & trước hạn:
1954
Trễ hạn
3
Trước hạn:
96.17%
Đúng hạn:
3.68%
Trễ hạn:
0.15%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
2129
Đúng & trước hạn:
2129
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.92%
Đúng hạn:
1.08%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1511
Đúng & trước hạn:
1511
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.63%
Đúng hạn:
13.37%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nghĩa Dân
Số hồ sơ xử lý:
1350
Đúng & trước hạn:
1350
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.04%
Đúng hạn:
8.96%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nghĩa Trụ
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Du
Số hồ sơ xử lý:
2264
Đúng & trước hạn:
2264
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.54%
Đúng hạn:
1.46%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ xử lý:
2301
Đúng & trước hạn:
2301
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.44%
Đúng hạn:
7.56%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Văn Linh
Số hồ sơ xử lý:
2030
Đúng & trước hạn:
2030
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.12%
Đúng hạn:
14.88%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ngọc Lâm
Số hồ sơ xử lý:
1925
Đúng & trước hạn:
1925
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.87%
Đúng hạn:
6.13%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ngự Thiên
Số hồ sơ xử lý:
2540
Đúng & trước hạn:
2535
Trễ hạn
5
Trước hạn:
95.91%
Đúng hạn:
3.9%
Trễ hạn:
0.19%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
3970
Đúng & trước hạn:
3970
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.31%
Đúng hạn:
14.69%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phạm Ngũ Lão
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
2689
Đúng & trước hạn:
2688
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.99%
Đúng hạn:
11.97%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
1452
Đúng & trước hạn:
1451
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.91%
Đúng hạn:
7.02%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2683
Đúng & trước hạn:
2683
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.07%
Đúng hạn:
6.93%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
1906
Đúng & trước hạn:
1902
Trễ hạn
4
Trước hạn:
88.98%
Đúng hạn:
10.81%
Trễ hạn:
0.21%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh An
Số hồ sơ xử lý:
3821
Đúng & trước hạn:
3821
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.36%
Đúng hạn:
7.64%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
5890
Đúng & trước hạn:
5890
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.14%
Đúng hạn:
5.86%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
1142
Đúng & trước hạn:
1142
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.35%
Đúng hạn:
6.65%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Thụy
Số hồ sơ xử lý:
2551
Đúng & trước hạn:
2551
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.14%
Đúng hạn:
8.86%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Trì
Số hồ sơ xử lý:
3071
Đúng & trước hạn:
3071
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.67%
Đúng hạn:
7.33%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
4810
Đúng & trước hạn:
4809
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.63%
Đúng hạn:
10.35%
Trễ hạn:
0.02%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
2070
Đúng & trước hạn:
2070
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.14%
Đúng hạn:
6.86%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Hoa
Số hồ sơ xử lý:
1581
Đúng & trước hạn:
1581
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.61%
Đúng hạn:
6.39%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
6747
Đúng & trước hạn:
6747
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.54%
Đúng hạn:
0.46%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
1281
Đúng & trước hạn:
1274
Trễ hạn
7
Trước hạn:
84.47%
Đúng hạn:
14.99%
Trễ hạn:
0.54%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Lữ
Số hồ sơ xử lý:
3484
Đúng & trước hạn:
3483
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.09%
Đúng hạn:
10.88%
Trễ hạn:
0.03%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Tiến
Số hồ sơ xử lý:
1794
Đúng & trước hạn:
1794
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.77%
Đúng hạn:
2.23%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1465
Đúng & trước hạn:
1465
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.95%
Đúng hạn:
2.05%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
4126
Đúng & trước hạn:
4125
Trễ hạn
1
Trước hạn:
69.51%
Đúng hạn:
30.47%
Trễ hạn:
0.02%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
2697
Đúng & trước hạn:
2697
Trễ hạn
0
Trước hạn:
78.57%
Đúng hạn:
21.43%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1717
Đúng & trước hạn:
1717
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.07%
Đúng hạn:
12.93%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Thuận
Số hồ sơ xử lý:
737
Đúng & trước hạn:
736
Trễ hạn
1
Trước hạn:
80.87%
Đúng hạn:
19%
Trễ hạn:
0.13%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
1221
Đúng & trước hạn:
1205
Trễ hạn
16
Trước hạn:
90.5%
Đúng hạn:
8.19%
Trễ hạn:
1.31%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1132
Đúng & trước hạn:
1132
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.47%
Đúng hạn:
3.53%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1587
Đúng & trước hạn:
1585
Trễ hạn
2
Trước hạn:
98.93%
Đúng hạn:
0.95%
Trễ hạn:
0.12%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tống Trân
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến
Số hồ sơ xử lý:
2320
Đúng & trước hạn:
2320
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.13%
Đúng hạn:
4.87%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Yên
Số hồ sơ xử lý:
1922
Đúng & trước hạn:
1922
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.62%
Đúng hạn:
3.38%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
2264
Đúng & trước hạn:
2257
Trễ hạn
7
Trước hạn:
87.23%
Đúng hạn:
12.46%
Trễ hạn:
0.31%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
2363
Đúng & trước hạn:
2361
Trễ hạn
2
Trước hạn:
91.45%
Đúng hạn:
8.46%
Trễ hạn:
0.09%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
3846
Đúng & trước hạn:
3843
Trễ hạn
3
Trước hạn:
91.84%
Đúng hạn:
8.09%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Tiên
Số hồ sơ xử lý:
2850
Đúng & trước hạn:
2849
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.19%
Đúng hạn:
4.77%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
5822
Đúng & trước hạn:
5820
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.57%
Đúng hạn:
10.39%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Xuân Trúc
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
3302
Đúng & trước hạn:
3298
Trễ hạn
4
Trước hạn:
89.58%
Đúng hạn:
10.3%
Trễ hạn:
0.12%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ái Quốc
Số hồ sơ xử lý:
673
Đúng & trước hạn:
672
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.14%
Đúng hạn:
3.71%
Trễ hạn:
0.15%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ân Thi
Số hồ sơ xử lý:
3448
Đúng & trước hạn:
3448
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.49%
Đúng hạn:
1.51%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đoàn Đào
Số hồ sơ xử lý:
1753
Đúng & trước hạn:
1753
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.28%
Đúng hạn:
14.72%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2541
Đúng & trước hạn:
2541
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.67%
Đúng hạn:
9.33%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
4006
Đúng & trước hạn:
4002
Trễ hạn
4
Trước hạn:
84.82%
Đúng hạn:
15.08%
Trễ hạn:
0.1%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
2230
Đúng & trước hạn:
2230
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.66%
Đúng hạn:
5.34%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
2821
Đúng & trước hạn:
2821
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.14%
Đúng hạn:
4.86%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2581
Đúng & trước hạn:
2581
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.87%
Đúng hạn:
2.13%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1759
Đúng & trước hạn:
1759
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.27%
Đúng hạn:
7.73%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đại Đồng
Số hồ sơ xử lý:
1999
Đúng & trước hạn:
1998
Trễ hạn
1
Trước hạn:
88.89%
Đúng hạn:
11.06%
Trễ hạn:
0.05%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
1266
Đúng & trước hạn:
1242
Trễ hạn
24
Trước hạn:
83.33%
Đúng hạn:
14.77%
Trễ hạn:
1.9%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
1897
Đúng & trước hạn:
1896
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.45%
Đúng hạn:
12.49%
Trễ hạn:
0.06%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đức Hợp
Số hồ sơ xử lý:
1829
Đúng & trước hạn:
1829
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.32%
Đúng hạn:
16.68%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Thông tin, Thống kê, Ứng dụng Khoa học và Công nghệ
Trung tâm dịch vụ việc làm
UBND Phường An Tảo
UBND Phường Hồng Châu
UBND Phường Lê Lợi
UBND TT Như Quỳnh
UBND TT Trần Cao
UBND Thị Trấn Ân Thi
UBND Thị trấn Lương Bằng
UBND Thị trấn Văn Giang
UBND Thị trấn Vương
UBND Thị trấn Yên Mỹ
UBND Xã Ngọc Lâm
UBND Xã Phạm Ngũ Lão
UBND Xã An Vỹ
UBND Xã Bãi Sậy
UBND Xã Bình Minh
UBND Xã Bắc Sơn
UBND Xã Chỉ Đạo
UBND Xã Cẩm Ninh
UBND Xã Cẩm Xá
UBND Xã Cửu Cao
UBND Xã Diên Hồng
UBND Xã Dân Tiến
UBND Xã Dương Quang
UBND Xã Hiệp Cường
UBND Xã Hoàng Hoa Thám
UBND Xã Hòa Phong
UBND Xã Hưng Long
UBND Xã Hạ Lễ
UBND Xã Hồ Tùng Mậu
UBND Xã Hồng Quang
UBND Xã Liên Nghĩa
UBND Xã Lương Tài
UBND Xã Lạc Hồng
UBND Xã Lạc Đạo
UBND Xã Minh Hải
UBND Xã Nghĩa Trụ
UBND Xã Nguyễn Huệ
UBND Xã Nguyễn Văn Linh
UBND Xã Phù Ủng
UBND Xã Phạm Hồng Thái
UBND Xã Phụng Công
UBND Xã Quang Vinh
UBND Xã Thanh Long
UBND Xã Thiện Phiến
UBND Xã Thủ Sỹ
UBND Xã Tiền Phong
UBND Xã Trưng Trắc
UBND Xã Tân Quang
UBND Xã Tân Tiến
UBND Xã Việt Hưng
UBND Xã Vĩnh Khúc
UBND Xã Xuân Quan
UBND Xã Ông Đình
UBND Xã Đa Lộc
UBND Xã Đoàn Đào
UBND Xã Đào Dương
UBND Xã Đình Dù
UBND Xã Đông Tảo
UBND Xã Đại Tập
UBND Xã Đại Đồng
UBND Xã Đặng Lễ
UBND Xã Đồng Tiến
UBND phường Bạch Sam
UBND phường Bần Yên Nhân
UBND phường Dị Sử
UBND phường Hiến Nam
UBND phường Lam Sơn
UBND phường Minh Khai
UBND phường Minh Đức
UBND phường Nhân Hòa
UBND phường Phan Đình Phùng
UBND phường Phùng Chí Kiên
UBND thị trấn Khoái Châu
UBND xã An Viên
UBND xã Bảo Khê
UBND xã Chí Minh
UBND xã Chính Nghĩa
UBND xã Cương Chính
UBND xã Hoàn Long
UBND xã Hoàng Hanh
UBND xã Hùng An
UBND xã Hùng Cường
UBND xã Hưng Đạo
UBND xã Hải Thắng
UBND xã Liên Khê
UBND xã Liên Phương
UBND xã Liêu Xá
UBND xã Long Hưng
UBND xã Lệ Xá
UBND xã Mai Động
UBND xã Minh Hoàng
UBND xã Minh Tân
UBND xã Mễ Sở
UBND xã Nghĩa Dân
UBND xã Nguyên Hòa
UBND xã Nguyễn Trãi
UBND xã Ngọc Long
UBND xã Ngọc Thanh
UBND xã Nhật Quang
UBND xã Nhật Tân
UBND xã Phan Sào Nam
UBND xã Phùng Hưng
UBND xã Phú Cường
UBND xã Phú Thọ
UBND xã Phương Nam
UBND xã Quang Hưng
UBND xã Quảng Châu
UBND xã Quảng Lãng
UBND xã Song Mai
UBND xã Tam Đa
UBND xã Thuần Hưng
UBND xã Thắng Lợi
UBND xã Thụy Lôi
UBND xã Tiên Tiến
UBND xã Toàn Thắng
UBND xã Trung Dũng
UBND xã Trung Hòa
UBND xã Trung Nghĩa
UBND xã Tân Châu
UBND xã Tân Dân
UBND xã Tân Hưng
UBND xã Tân Lập
UBND xã Tân Minh
UBND xã Tống Phan
UBND xã Tống Trân
UBND xã Tứ Dân
UBND xã Việt Hòa
UBND xã Việt Yên
UBND xã Vân Du
UBND xã Vĩnh Xá
UBND xã Xuân Dục
UBND xã Xuân Trúc
UBND xã Yên Phú
UBND xã Đình Cao
UBND xã Đông Kết
UBND xã Đông Ninh
UBND xã Đồng Than
UBND xã Đồng Thanh
UBND xã Đức Hợp
Văn Phòng Đăng Ký Đất Đai
Văn phòng HĐND và UBND Huyện Tiên Lữ
Văn phòng HĐND và UBND phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
2686
Đúng & trước hạn:
2686
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.22%
Đúng hạn:
13.78%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
12440
Đúng & trước hạn:
12440
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.79%
Đúng hạn:
2.21%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
7338
Đúng & trước hạn:
7338
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.22%
Đúng hạn:
4.78%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
1982
Đúng & trước hạn:
1975
Trễ hạn
7
Trước hạn:
91.73%
Đúng hạn:
7.92%
Trễ hạn:
0.35%
Văn phòng HĐND và UBND phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
3378
Đúng & trước hạn:
3377
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.93%
Đúng hạn:
16.04%
Trễ hạn:
0.03%
Văn phòng HĐND và UBND phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
8310
Đúng & trước hạn:
8310
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.17%
Đúng hạn:
0.83%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
1824
Đúng & trước hạn:
1822
Trễ hạn
2
Trước hạn:
80.15%
Đúng hạn:
19.74%
Trễ hạn:
0.11%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
2729
Đúng & trước hạn:
2728
Trễ hạn
1
Trước hạn:
73.14%
Đúng hạn:
26.82%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trần Lãm
Số hồ sơ xử lý:
3988
Đúng & trước hạn:
3988
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.15%
Đúng hạn:
17.85%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
3064
Đúng & trước hạn:
3064
Trễ hạn
0
Trước hạn:
69.65%
Đúng hạn:
30.35%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Đường Hào
Số hồ sơ xử lý:
5616
Đúng & trước hạn:
5616
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.29%
Đúng hạn:
6.71%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
844
Đúng & trước hạn:
842
Trễ hạn
2
Trước hạn:
85.66%
Đúng hạn:
14.1%
Trễ hạn:
0.24%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Nguyên
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
1135
Đúng & trước hạn:
1131
Trễ hạn
4
Trước hạn:
89.78%
Đúng hạn:
9.87%
Trễ hạn:
0.35%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Định
Số hồ sơ xử lý:
1632
Đúng & trước hạn:
1632
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.71%
Đúng hạn:
4.29%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
2124
Đúng & trước hạn:
2124
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.29%
Đúng hạn:
0.71%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1176
Đúng & trước hạn:
1176
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.96%
Đúng hạn:
2.04%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2414
Đúng & trước hạn:
2413
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.15%
Đúng hạn:
4.81%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1484
Đúng & trước hạn:
1478
Trễ hạn
6
Trước hạn:
94.34%
Đúng hạn:
5.26%
Trễ hạn:
0.4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
1840
Đúng & trước hạn:
1838
Trễ hạn
2
Trước hạn:
80.98%
Đúng hạn:
18.91%
Trễ hạn:
0.11%
Văn phòng HĐND và UBND xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
2851
Đúng & trước hạn:
2850
Trễ hạn
1
Trước hạn:
80.39%
Đúng hạn:
19.57%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
3505
Đúng & trước hạn:
3501
Trễ hạn
4
Trước hạn:
90.67%
Đúng hạn:
9.22%
Trễ hạn:
0.11%
Văn phòng HĐND và UBND xã Diên Hà
Số hồ sơ xử lý:
487
Đúng & trước hạn:
484
Trễ hạn
3
Trước hạn:
62.01%
Đúng hạn:
37.37%
Trễ hạn:
0.62%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hiệp Cường
Số hồ sơ xử lý:
2789
Đúng & trước hạn:
2789
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.03%
Đúng hạn:
9.97%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hoàn Long
Số hồ sơ xử lý:
2516
Đúng & trước hạn:
2516
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.35%
Đúng hạn:
4.65%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
4121
Đúng & trước hạn:
4120
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.41%
Đúng hạn:
8.57%
Trễ hạn:
0.02%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
3000
Đúng & trước hạn:
2997
Trễ hạn
3
Trước hạn:
88.8%
Đúng hạn:
11.1%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Phú
Số hồ sơ xử lý:
1108
Đúng & trước hạn:
1108
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.55%
Đúng hạn:
13.45%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Minh
Số hồ sơ xử lý:
635
Đúng & trước hạn:
633
Trễ hạn
2
Trước hạn:
87.87%
Đúng hạn:
11.81%
Trễ hạn:
0.32%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Quang
Số hồ sơ xử lý:
1646
Đúng & trước hạn:
1646
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.16%
Đúng hạn:
7.84%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
2344
Đúng & trước hạn:
2341
Trễ hạn
3
Trước hạn:
87.5%
Đúng hạn:
12.37%
Trễ hạn:
0.13%
Văn phòng HĐND và UBND xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
3968
Đúng & trước hạn:
3965
Trễ hạn
3
Trước hạn:
88.43%
Đúng hạn:
11.49%
Trễ hạn:
0.08%
Văn phòng HĐND và UBND xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
2374
Đúng & trước hạn:
2370
Trễ hạn
4
Trước hạn:
86.39%
Đúng hạn:
13.44%
Trễ hạn:
0.17%
Văn phòng HĐND và UBND xã Long Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1794
Đúng & trước hạn:
1793
Trễ hạn
1
Trước hạn:
76.37%
Đúng hạn:
23.58%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ xử lý:
2130
Đúng & trước hạn:
2129
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.42%
Đúng hạn:
2.54%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ xử lý:
1427
Đúng & trước hạn:
1426
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.43%
Đúng hạn:
7.5%
Trễ hạn:
0.07%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ xử lý:
2238
Đúng & trước hạn:
2238
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.93%
Đúng hạn:
4.07%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
1397
Đúng & trước hạn:
1373
Trễ hạn
24
Trước hạn:
78.88%
Đúng hạn:
19.4%
Trễ hạn:
1.72%
Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Thọ
Số hồ sơ xử lý:
1265
Đúng & trước hạn:
1265
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.81%
Đúng hạn:
4.19%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Mễ Sở
Số hồ sơ xử lý:
1718
Đúng & trước hạn:
1718
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.12%
Đúng hạn:
10.88%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Cường
Số hồ sơ xử lý:
4439
Đúng & trước hạn:
4434
Trễ hạn
5
Trước hạn:
92.18%
Đúng hạn:
7.7%
Trễ hạn:
0.12%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1426
Đúng & trước hạn:
1426
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.13%
Đúng hạn:
10.87%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1884
Đúng & trước hạn:
1881
Trễ hạn
3
Trước hạn:
96.07%
Đúng hạn:
3.77%
Trễ hạn:
0.16%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
2067
Đúng & trước hạn:
2067
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.98%
Đúng hạn:
1.02%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1460
Đúng & trước hạn:
1460
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.12%
Đúng hạn:
12.88%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nghĩa Dân
Số hồ sơ xử lý:
1247
Đúng & trước hạn:
1246
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.66%
Đúng hạn:
8.26%
Trễ hạn:
0.08%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
4058
Đúng & trước hạn:
4057
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.21%
Đúng hạn:
5.77%
Trễ hạn:
0.02%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Du
Số hồ sơ xử lý:
2241
Đúng & trước hạn:
2241
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.53%
Đúng hạn:
1.47%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ xử lý:
2238
Đúng & trước hạn:
2238
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.36%
Đúng hạn:
7.64%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Văn Linh
Số hồ sơ xử lý:
1926
Đúng & trước hạn:
1926
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.77%
Đúng hạn:
14.23%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ngọc Lâm
Văn phòng HĐND và UBND xã Ngự Thiên
Số hồ sơ xử lý:
2504
Đúng & trước hạn:
2499
Trễ hạn
5
Trước hạn:
95.85%
Đúng hạn:
3.95%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
3725
Đúng & trước hạn:
3725
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.43%
Đúng hạn:
15.57%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phạm Ngũ Lão
Số hồ sơ xử lý:
2193
Đúng & trước hạn:
2193
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.15%
Đúng hạn:
9.85%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
2554
Đúng & trước hạn:
2553
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.74%
Đúng hạn:
12.22%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
1330
Đúng & trước hạn:
1326
Trễ hạn
4
Trước hạn:
93.16%
Đúng hạn:
6.54%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2612
Đúng & trước hạn:
2612
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.19%
Đúng hạn:
6.81%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
1869
Đúng & trước hạn:
1865
Trễ hạn
4
Trước hạn:
88.87%
Đúng hạn:
10.91%
Trễ hạn:
0.22%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh An
Số hồ sơ xử lý:
3756
Đúng & trước hạn:
3756
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.39%
Đúng hạn:
7.61%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
5764
Đúng & trước hạn:
5764
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.74%
Đúng hạn:
5.26%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
1091
Đúng & trước hạn:
1091
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.86%
Đúng hạn:
6.14%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Thụy
Số hồ sơ xử lý:
2427
Đúng & trước hạn:
2427
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.69%
Đúng hạn:
9.31%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Trì
Số hồ sơ xử lý:
2993
Đúng & trước hạn:
2993
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.58%
Đúng hạn:
7.42%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
4738
Đúng & trước hạn:
4737
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.47%
Đúng hạn:
10.51%
Trễ hạn:
0.02%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thần Khê
Số hồ sơ xử lý:
456
Đúng & trước hạn:
427
Trễ hạn
29
Trước hạn:
49.12%
Đúng hạn:
44.52%
Trễ hạn:
6.36%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
2019
Đúng & trước hạn:
2019
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.07%
Đúng hạn:
6.93%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Hoa
Số hồ sơ xử lý:
1518
Đúng & trước hạn:
1518
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.35%
Đúng hạn:
6.65%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
6660
Đúng & trước hạn:
6660
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.53%
Đúng hạn:
0.47%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
1167
Đúng & trước hạn:
1165
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.2%
Đúng hạn:
10.63%
Trễ hạn:
0.17%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Lữ
Số hồ sơ xử lý:
3440
Đúng & trước hạn:
3439
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.51%
Đúng hạn:
10.47%
Trễ hạn:
0.02%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Tiến
Số hồ sơ xử lý:
1724
Đúng & trước hạn:
1724
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.14%
Đúng hạn:
1.86%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1344
Đúng & trước hạn:
1344
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.77%
Đúng hạn:
2.23%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
3997
Đúng & trước hạn:
3996
Trễ hạn
1
Trước hạn:
68.55%
Đúng hạn:
31.42%
Trễ hạn:
0.03%
Văn phòng HĐND và UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
2550
Đúng & trước hạn:
2550
Trễ hạn
0
Trước hạn:
79.18%
Đúng hạn:
20.82%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1670
Đúng & trước hạn:
1670
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.77%
Đúng hạn:
13.23%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Thuận
Số hồ sơ xử lý:
655
Đúng & trước hạn:
654
Trễ hạn
1
Trước hạn:
78.78%
Đúng hạn:
21.07%
Trễ hạn:
0.15%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
1174
Đúng & trước hạn:
1158
Trễ hạn
16
Trước hạn:
90.97%
Đúng hạn:
7.67%
Trễ hạn:
1.36%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thái Ninh
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1080
Đúng & trước hạn:
1080
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.48%
Đúng hạn:
3.52%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1546
Đúng & trước hạn:
1544
Trễ hạn
2
Trước hạn:
99.03%
Đúng hạn:
0.84%
Trễ hạn:
0.13%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tống Trân
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Tiến
Số hồ sơ xử lý:
2116
Đúng & trước hạn:
2116
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.85%
Đúng hạn:
5.15%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Yên
Số hồ sơ xử lý:
1860
Đúng & trước hạn:
1860
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.51%
Đúng hạn:
3.49%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
2117
Đúng & trước hạn:
2113
Trễ hạn
4
Trước hạn:
86.63%
Đúng hạn:
13.18%
Trễ hạn:
0.19%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
2257
Đúng & trước hạn:
2255
Trễ hạn
2
Trước hạn:
91.58%
Đúng hạn:
8.33%
Trễ hạn:
0.09%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
3757
Đúng & trước hạn:
3754
Trễ hạn
3
Trước hạn:
91.75%
Đúng hạn:
8.17%
Trễ hạn:
0.08%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Tiên
Số hồ sơ xử lý:
2777
Đúng & trước hạn:
2776
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.17%
Đúng hạn:
4.79%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
5767
Đúng & trước hạn:
5765
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.58%
Đúng hạn:
10.39%
Trễ hạn:
0.03%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Trúc
Văn phòng HĐND và UBND xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
2977
Đúng & trước hạn:
2975
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.79%
Đúng hạn:
10.14%
Trễ hạn:
0.07%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ái Quốc
Số hồ sơ xử lý:
602
Đúng & trước hạn:
601
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.68%
Đúng hạn:
4.15%
Trễ hạn:
0.17%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ân Thi
Số hồ sơ xử lý:
3347
Đúng & trước hạn:
3347
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.48%
Đúng hạn:
1.52%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đoàn Đào
Số hồ sơ xử lý:
1696
Đúng & trước hạn:
1696
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.79%
Đúng hạn:
15.21%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2425
Đúng & trước hạn:
2425
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.31%
Đúng hạn:
9.69%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
3924
Đúng & trước hạn:
3920
Trễ hạn
4
Trước hạn:
85.07%
Đúng hạn:
14.83%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
2172
Đúng & trước hạn:
2172
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.57%
Đúng hạn:
5.43%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
2754
Đúng & trước hạn:
2754
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.13%
Đúng hạn:
4.87%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2543
Đúng & trước hạn:
2543
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.88%
Đúng hạn:
2.12%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1678
Đúng & trước hạn:
1678
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.95%
Đúng hạn:
8.05%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đại Đồng
Số hồ sơ xử lý:
1875
Đúng & trước hạn:
1874
Trễ hạn
1
Trước hạn:
88.21%
Đúng hạn:
11.73%
Trễ hạn:
0.06%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
1231
Đúng & trước hạn:
1207
Trễ hạn
24
Trước hạn:
83.02%
Đúng hạn:
15.03%
Trễ hạn:
1.95%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
1792
Đúng & trước hạn:
1791
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87%
Đúng hạn:
12.95%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đức Hợp
Số hồ sơ xử lý:
1759
Đúng & trước hạn:
1759
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.97%
Đúng hạn:
16.03%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng Đăng ký Đất đai Sở TNMT