Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 38 123 126 0 0 95.2 % 4.8 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 44 42 35 2104 2117 0 3 94.8 % 5.2 % 0 %
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên 3 28 77 1063 1113 0 0 96.8 % 3.2 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 11 56 44 10720 11130 1 27 89 % 10.9 % 0.1 %
Sở Nội Vụ 1 46 42 268 268 1 0 94.8 % 4.9 % 0.3 %
Sở Tài chính 6 19 21 137 135 0 0 89.6 % 10.4 % 0 %
Sở Tài Nguyên Môi Trường 8 44 33 1086 1091 30 13 72.7 % 24.6 % 2.7 %
Sở Công thương 0 26 90 10828 10830 0 0 22.3 % 77.7 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh – Xã hội 37 31 69 7228 7258 17 7 87.2 % 12.6 % 0.2 %
Sở Tư pháp 9 53 61 4481 4618 23 0 79.6 % 19.9 % 0.5 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 11 35 30 575 561 0 0 94.1 % 5.9 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 7 53 433 434 0 0 40.3 % 59.7 % 0 %
Sở Xây dựng 37 22 12 402 374 0 1 87.4 % 12.6 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 6 16 49 326 322 5 0 91.6 % 6.8 % 1.6 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 11 35 82 99 99 0 0 97 % 3 % 0 %
Thanh tra tỉnh 9 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh 5 32 18 289 291 5 0 87.3 % 11 % 1.7 %
Điện Lực Hưng Yên 14 0 0 32 31 0 1 61.3 % 38.7 % 0 %
Bảo hiểm xã hội 0 4 5 150 149 0 0 71.8 % 28.2 % 0 %
Công An Tỉnh 3 0 0 5 5 0 0 80 % 20 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố 73 13 192 19 7 0 0 100 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn 104 51 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành phố Hưng Yên 184 62 192 23567 21424 935 2 78.7 % 16.9 % 4.4 %
UBND Huyện Kim Động 165 81 193 11677 11756 81 4 24.8 % 74.5 % 0.7 %
UBND Huyện Ân Thi 164 83 192 14322 14286 111 30 93.9 % 5.4 % 0.7 %
UBND Huyện Khoái Châu 160 83 196 45039 44954 24 92 23 % 76.9 % 0.1 %
UBND Thị xã Mỹ Hào 185 62 196 42721 44201 2326 35 88.2 % 6.5 % 5.3 %
UBND Huyện Tiên Lữ 197 65 202 12642 12665 306 4 34.6 % 63 % 2.4 %
UBND Huyện Phù Cừ 183 64 192 21757 21699 74 61 54 % 45.6 % 0.4 %
UBND Huyện Yên Mỹ 176 64 192 28862 28618 0 46 96.5 % 3.5 % 0 %
UBND Huyện Văn Lâm 182 64 192 32166 31806 0 140 27.6 % 72.4 % 0 %
UBND Huyện Văn Giang 185 62 193 11441 11388 45 7 88.4 % 11.2 % 0.4 %
Tổng 2173 1250 2891 284562 283756 3984 473 61.2 % 37.4 % 1.4 %
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 123
Giải quyết: 126
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 4.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 44
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 35
Tiếp nhận: 2104
Giải quyết: 2117
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.8%
Đúng hạn: 5.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 28
Mức độ 4: 77
Tiếp nhận: 1063
Giải quyết: 1113
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.8%
Đúng hạn: 3.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 44
Tiếp nhận: 10720
Giải quyết: 11130
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 89%
Đúng hạn: 10.9%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 42
Tiếp nhận: 268
Giải quyết: 268
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 94.8%
Đúng hạn: 4.9%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 137
Giải quyết: 135
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 89.6%
Đúng hạn: 10.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 33
Tiếp nhận: 1086
Giải quyết: 1091
Trễ hạn: 30
Trước hạn: 72.7%
Đúng hạn: 24.6%
Trễ hạn: 2.7%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 90
Tiếp nhận: 10828
Giải quyết: 10830
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 22.3%
Đúng hạn: 77.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 31
Mức độ 4: 69
Tiếp nhận: 7228
Giải quyết: 7258
Trễ hạn: 17
Trước hạn: 87.2%
Đúng hạn: 12.6%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 53
Mức độ 4: 61
Tiếp nhận: 4481
Giải quyết: 4618
Trễ hạn: 23
Trước hạn: 79.6%
Đúng hạn: 19.9%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 35
Mức độ 4: 30
Tiếp nhận: 575
Giải quyết: 561
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.1%
Đúng hạn: 5.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 53
Tiếp nhận: 433
Giải quyết: 434
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 40.3%
Đúng hạn: 59.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 402
Giải quyết: 374
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 87.4%
Đúng hạn: 12.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 49
Tiếp nhận: 326
Giải quyết: 322
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 91.6%
Đúng hạn: 6.8%
Trễ hạn: 1.6%
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 35
Mức độ 4: 82
Tiếp nhận: 99
Giải quyết: 99
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 289
Giải quyết: 291
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 87.3%
Đúng hạn: 11%
Trễ hạn: 1.7%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 32
Giải quyết: 31
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 61.3%
Đúng hạn: 38.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 150
Giải quyết: 149
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 71.8%
Đúng hạn: 28.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 5
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 80%
Đúng hạn: 20%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 73
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 7
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 104
Mức độ 3: 51
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 184
Mức độ 3: 62
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 23567
Giải quyết: 21424
Trễ hạn: 935
Trước hạn: 78.7%
Đúng hạn: 16.9%
Trễ hạn: 4.4%
Mức độ 2: 165
Mức độ 3: 81
Mức độ 4: 193
Tiếp nhận: 11677
Giải quyết: 11756
Trễ hạn: 81
Trước hạn: 24.8%
Đúng hạn: 74.5%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 164
Mức độ 3: 83
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 14322
Giải quyết: 14286
Trễ hạn: 111
Trước hạn: 93.9%
Đúng hạn: 5.4%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 160
Mức độ 3: 83
Mức độ 4: 196
Tiếp nhận: 45039
Giải quyết: 44954
Trễ hạn: 24
Trước hạn: 23%
Đúng hạn: 76.9%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 185
Mức độ 3: 62
Mức độ 4: 196
Tiếp nhận: 42721
Giải quyết: 44201
Trễ hạn: 2326
Trước hạn: 88.2%
Đúng hạn: 6.5%
Trễ hạn: 5.3%
Mức độ 2: 197
Mức độ 3: 65
Mức độ 4: 202
Tiếp nhận: 12642
Giải quyết: 12665
Trễ hạn: 306
Trước hạn: 34.6%
Đúng hạn: 63%
Trễ hạn: 2.4%
Mức độ 2: 183
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 21757
Giải quyết: 21699
Trễ hạn: 74
Trước hạn: 54%
Đúng hạn: 45.6%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 176
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 28862
Giải quyết: 28618
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.5%
Đúng hạn: 3.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 182
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 32166
Giải quyết: 31806
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 27.6%
Đúng hạn: 72.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 185
Mức độ 3: 62
Mức độ 4: 193
Tiếp nhận: 11441
Giải quyết: 11388
Trễ hạn: 45
Trước hạn: 88.4%
Đúng hạn: 11.2%
Trễ hạn: 0.4%