Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Thông tin và Truyền thông 0 36 5 47 55 0 1 98.2 % 1.8 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 91 1 51 858 886 0 2 92.2 % 7.8 % 0 %
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên 167 12 0 232 239 3 0 92.1 % 6.7 % 1.2 %
Sở Giao thông Vận tải 59 22 17 3699 3625 26 31 90.2 % 9.1 % 0.7 %
Sở Nội Vụ 10 58 13 140 159 0 0 97.5 % 2.5 % 0 %
Sở Tài chính 63 8 0 74 72 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài Nguyên Môi Trường 52 22 16 237 267 31 3 78.3 % 10.1 % 11.6 %
UBND Thành phố Hưng Yên 378 83 0 5393 4877 116 0 76 % 21.6 % 2.4 %
UBND Huyện Kim Động 282 143 36 3744 3772 43 1 30.6 % 68.2 % 1.2 %
UBND Huyện Ân Thi 273 188 0 6140 6122 69 38 92.9 % 6 % 1.1 %
UBND Huyện Khoái Châu 161 219 81 12984 12959 13 7 29.5 % 70.4 % 0.1 %
UBND Thị xã Mỹ Hào 274 125 62 12218 12299 68 6 91.8 % 7.7 % 0.5 %
UBND Huyện Tiên Lữ 286 144 31 5180 5291 194 0 23.3 % 73 % 3.7 %
UBND Huyện Phù Cừ 222 162 77 7596 7678 56 7 91.7 % 7.6 % 0.7 %
UBND Huyện Yên Mỹ 222 161 78 10536 10469 83 1 97.1 % 2.1 % 0.8 %
UBND Huyện Văn Lâm 222 162 77 10126 9896 8 11 24.4 % 75.5 % 0.1 %
UBND Huyện Văn Giang 275 120 66 4060 4015 23 3 79.8 % 19.7 % 0.5 %
Sở Tư pháp 148 9 16 2349 2580 7 0 87.2 % 12.5 % 0.3 %
Sở Công thương 0 71 48 1759 1761 0 0 2.3 % 97.7 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh – Xã hội 67 29 28 1415 1416 16 2 80.4 % 18.4 % 1.2 %
Sở Xây dựng 13 16 6 186 268 0 0 94.4 % 5.6 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 15 35 21 166 166 0 0 95.2 % 4.8 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 57 14 11 122 124 1 0 97.6 % 1.6 % 0.8 %
Sở Khoa học và Công nghệ 31 30 1 101 101 0 0 50.5 % 49.5 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 10 94 8 36 40 0 0 100 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 10 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh 14 30 16 100 101 0 0 95 % 5 % 0 %
Cục thuế Tỉnh 31 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Điện Lực Hưng Yên 14 0 0 80 62 0 0 53.2 % 46.8 % 0 %
Bảo hiểm xã hội 6 0 3 39 39 0 0 97.4 % 2.6 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố 293 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn 168 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Tổng 3914 1994 768 89617 89339 757 113 65.7 % 33.4 % 0.9 %
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 36
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 47
Giải quyết: 55
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.2%
Đúng hạn: 1.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 858
Giải quyết: 886
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.2%
Đúng hạn: 7.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 167
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 232
Giải quyết: 239
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 92.1%
Đúng hạn: 6.7%
Trễ hạn: 1.2%
Mức độ 2: 59
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 3699
Giải quyết: 3625
Trễ hạn: 26
Trước hạn: 90.2%
Đúng hạn: 9.1%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 58
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 140
Giải quyết: 159
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.5%
Đúng hạn: 2.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 63
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 74
Giải quyết: 72
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 237
Giải quyết: 267
Trễ hạn: 31
Trước hạn: 78.3%
Đúng hạn: 10.1%
Trễ hạn: 11.6%
Mức độ 2: 378
Mức độ 3: 83
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5393
Giải quyết: 4877
Trễ hạn: 116
Trước hạn: 76%
Đúng hạn: 21.6%
Trễ hạn: 2.4%
Mức độ 2: 282
Mức độ 3: 143
Mức độ 4: 36
Tiếp nhận: 3744
Giải quyết: 3772
Trễ hạn: 43
Trước hạn: 30.6%
Đúng hạn: 68.2%
Trễ hạn: 1.2%
Mức độ 2: 273
Mức độ 3: 188
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6140
Giải quyết: 6122
Trễ hạn: 69
Trước hạn: 92.9%
Đúng hạn: 6%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 161
Mức độ 3: 219
Mức độ 4: 81
Tiếp nhận: 12984
Giải quyết: 12959
Trễ hạn: 13
Trước hạn: 29.5%
Đúng hạn: 70.4%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 274
Mức độ 3: 125
Mức độ 4: 62
Tiếp nhận: 12218
Giải quyết: 12299
Trễ hạn: 68
Trước hạn: 91.8%
Đúng hạn: 7.7%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 286
Mức độ 3: 144
Mức độ 4: 31
Tiếp nhận: 5180
Giải quyết: 5291
Trễ hạn: 194
Trước hạn: 23.3%
Đúng hạn: 73%
Trễ hạn: 3.7%
Mức độ 2: 222
Mức độ 3: 162
Mức độ 4: 77
Tiếp nhận: 7596
Giải quyết: 7678
Trễ hạn: 56
Trước hạn: 91.7%
Đúng hạn: 7.6%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 222
Mức độ 3: 161
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 10536
Giải quyết: 10469
Trễ hạn: 83
Trước hạn: 97.1%
Đúng hạn: 2.1%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 222
Mức độ 3: 162
Mức độ 4: 77
Tiếp nhận: 10126
Giải quyết: 9896
Trễ hạn: 8
Trước hạn: 24.4%
Đúng hạn: 75.5%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 275
Mức độ 3: 120
Mức độ 4: 66
Tiếp nhận: 4060
Giải quyết: 4015
Trễ hạn: 23
Trước hạn: 79.8%
Đúng hạn: 19.7%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 148
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 2349
Giải quyết: 2580
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 87.2%
Đúng hạn: 12.5%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 71
Mức độ 4: 48
Tiếp nhận: 1759
Giải quyết: 1761
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 2.3%
Đúng hạn: 97.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 67
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 28
Tiếp nhận: 1415
Giải quyết: 1416
Trễ hạn: 16
Trước hạn: 80.4%
Đúng hạn: 18.4%
Trễ hạn: 1.2%
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 186
Giải quyết: 268
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.4%
Đúng hạn: 5.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 35
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 166
Giải quyết: 166
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 4.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 57
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 122
Giải quyết: 124
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 97.6%
Đúng hạn: 1.6%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 101
Giải quyết: 101
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 50.5%
Đúng hạn: 49.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 94
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 36
Giải quyết: 40
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 100
Giải quyết: 101
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95%
Đúng hạn: 5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 80
Giải quyết: 62
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 53.2%
Đúng hạn: 46.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 39
Giải quyết: 39
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.4%
Đúng hạn: 2.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 293
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 168
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%