Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Thông tin và Truyền thông 0 41 0 124 125 0 0 98.4 % 1.6 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 91 0 51 638 592 13 0 87.2 % 10.6 % 2.2 %
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên 161 14 0 641 621 79 0 86.8 % 0.5 % 12.7 %
Sở Giao thông Vận tải 86 19 0 1197 738 6 6 96.7 % 2.4 % 0.9 %
Sở Nội Vụ 10 58 13 281 302 0 7 84.4 % 15.6 % 0 %
Sở Tài chính 79 9 0 241 242 0 0 76.4 % 23.6 % 0 %
Sở Tài Nguyên Môi Trường 52 22 16 838 1018 23 12 68.4 % 29.4 % 2.2 %
UBND Thành phố Hưng Yên 361 82 0 20036 19439 285 6 78.3 % 20.3 % 1.4 %
UBND Huyện Kim Động 361 82 0 19134 19072 206 8 28.1 % 70.8 % 1.1 %
UBND Huyện Ân Thi 363 82 0 16122 16061 223 111 90.1 % 8.4 % 1.5 %
UBND Huyện Khoái Châu 361 82 0 34164 34002 453 12 30.7 % 68 % 1.3 %
UBND Thị xã Mỹ Hào 361 82 0 42827 42552 540 95 92.2 % 6.6 % 1.2 %
UBND Huyện Tiên Lữ 361 82 0 18031 17946 140 5 29.1 % 70.1 % 0.8 %
UBND Huyện Phù Cừ 361 82 0 20111 19972 361 16 88.3 % 9.9 % 1.8 %
UBND Huyện Yên Mỹ 361 82 0 30531 30498 29 2 97 % 2.9 % 0.1 %
UBND Huyện Văn Lâm 313 56 74 33777 33550 396 15 22 % 76.8 % 1.2 %
UBND Huyện Văn Giang 258 119 66 11242 11235 148 6 85.3 % 13.4 % 1.3 %
Sở Tư pháp 141 32 0 5451 5222 16 0 90 % 9.7 % 0.3 %
Sở Công thương 45 36 38 4160 4203 2 0 2.5 % 97.5 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh – Xã hội 112 0 0 2696 2729 67 0 73 % 24.6 % 2.4 %
Sở Xây dựng 19 12 4 646 720 0 1 71.9 % 28.1 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 40 32 569 567 0 0 72.8 % 27.2 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 10 100 0 238 234 4 0 96.2 % 2.1 % 1.7 %
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh 12 48 0 213 197 4 0 77.7 % 20.3 % 2 %
Sở Khoa học và Công nghệ 32 30 1 68 68 3 0 91.2 % 4.4 % 4.4 %
Điện Lực Hưng Yên 14 0 0 42 24 0 0 66.7 % 33.3 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 75 5 0 26 26 0 0 96.2 % 3.8 % 0 %
Bảo hiểm xã hội 0 0 3 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố 278 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn 165 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Cục thuế Tỉnh 31 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 10 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 41
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 124
Giải quyết: 125
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.4%
Đúng hạn: 1.6%
Trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 638
Giải quyết: 592
Trễ hạn: 13
Trước hạn: 87.2%
Đúng hạn: 10.6%
Trễ hạn: 2.2%
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên
Mức độ 2: 161
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 641
Giải quyết: 621
Trễ hạn: 79
Trước hạn: 86.8%
Đúng hạn: 0.5%
Trễ hạn: 12.7%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 86
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1197
Giải quyết: 738
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 96.7%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 0.9%
Sở Nội Vụ
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 58
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 281
Giải quyết: 302
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 84.4%
Đúng hạn: 15.6%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 79
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 241
Giải quyết: 242
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 76.4%
Đúng hạn: 23.6%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài Nguyên Môi Trường
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 838
Giải quyết: 1018
Trễ hạn: 23
Trước hạn: 68.4%
Đúng hạn: 29.4%
Trễ hạn: 2.2%
UBND Thành phố Hưng Yên
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 20036
Giải quyết: 19439
Trễ hạn: 285
Trước hạn: 78.3%
Đúng hạn: 20.3%
Trễ hạn: 1.4%
UBND Huyện Kim Động
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19134
Giải quyết: 19072
Trễ hạn: 206
Trước hạn: 28.1%
Đúng hạn: 70.8%
Trễ hạn: 1.1%
UBND Huyện Ân Thi
Mức độ 2: 363
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16122
Giải quyết: 16061
Trễ hạn: 223
Trước hạn: 90.1%
Đúng hạn: 8.4%
Trễ hạn: 1.5%
UBND Huyện Khoái Châu
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 34164
Giải quyết: 34002
Trễ hạn: 453
Trước hạn: 30.7%
Đúng hạn: 68%
Trễ hạn: 1.3%
UBND Thị xã Mỹ Hào
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 42827
Giải quyết: 42552
Trễ hạn: 540
Trước hạn: 92.2%
Đúng hạn: 6.6%
Trễ hạn: 1.2%
UBND Huyện Tiên Lữ
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 18031
Giải quyết: 17946
Trễ hạn: 140
Trước hạn: 29.1%
Đúng hạn: 70.1%
Trễ hạn: 0.8%
UBND Huyện Phù Cừ
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 20111
Giải quyết: 19972
Trễ hạn: 361
Trước hạn: 88.3%
Đúng hạn: 9.9%
Trễ hạn: 1.8%
UBND Huyện Yên Mỹ
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 30531
Giải quyết: 30498
Trễ hạn: 29
Trước hạn: 97%
Đúng hạn: 2.9%
Trễ hạn: 0.1%
UBND Huyện Văn Lâm
Mức độ 2: 313
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 74
Tiếp nhận: 33777
Giải quyết: 33550
Trễ hạn: 396
Trước hạn: 22%
Đúng hạn: 76.8%
Trễ hạn: 1.2%
UBND Huyện Văn Giang
Mức độ 2: 258
Mức độ 3: 119
Mức độ 4: 66
Tiếp nhận: 11242
Giải quyết: 11235
Trễ hạn: 148
Trước hạn: 85.3%
Đúng hạn: 13.4%
Trễ hạn: 1.3%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 141
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5451
Giải quyết: 5222
Trễ hạn: 16
Trước hạn: 90%
Đúng hạn: 9.7%
Trễ hạn: 0.3%
Sở Công thương
Mức độ 2: 45
Mức độ 3: 36
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 4160
Giải quyết: 4203
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 2.5%
Đúng hạn: 97.5%
Trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh – Xã hội
Mức độ 2: 112
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2696
Giải quyết: 2729
Trễ hạn: 67
Trước hạn: 73%
Đúng hạn: 24.6%
Trễ hạn: 2.4%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 646
Giải quyết: 720
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 71.9%
Đúng hạn: 28.1%
Trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 40
Mức độ 4: 32
Tiếp nhận: 569
Giải quyết: 567
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 72.8%
Đúng hạn: 27.2%
Trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 100
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 238
Giải quyết: 234
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 96.2%
Đúng hạn: 2.1%
Trễ hạn: 1.7%
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 48
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 213
Giải quyết: 197
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 77.7%
Đúng hạn: 20.3%
Trễ hạn: 2%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 68
Giải quyết: 68
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 91.2%
Đúng hạn: 4.4%
Trễ hạn: 4.4%
Điện Lực Hưng Yên
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 42
Giải quyết: 24
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 66.7%
Đúng hạn: 33.3%
Trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 75
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 26
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.2%
Đúng hạn: 3.8%
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm xã hội
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố
Mức độ 2: 278
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn
Mức độ 2: 165
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Cục thuế Tỉnh
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%